common salt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối ăn: Một loại khoáng chất màu trắng, dạng tinh thể, được sử dụng phổ biến để nêm nếm và bảo quản thực phẩm. Thành phần chính là natri clorua (NaCl).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Common salt is essential for human health in moderation. (Muối ăn rất cần thiết cho sức khỏe con người khi được dùng điều độ.)
- The recipe calls for a teaspoon of common salt. (Công thức nấu ăn yêu cầu một thìa cà phê muối ăn.)
- Seawater contains a high concentration of common salt. (Nước biển chứa một nồng độ cao muối ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "common salt" trong hóa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh thông thường hoặc giáo dục cơ bản để phân biệt với các loại muối hóa học khác.
- In the laboratory, sodium chloride is often referred to as common salt. (Trong phòng thí nghiệm, natri clorua thường được gọi là muối ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Table salt (n): muối ăn (thường chỉ loại muối tinh luyện dùng trên bàn ăn).
- Sodium chloride (n): natri clorua (tên hóa học chính xác).
- Sea salt (n): muối biển (một loại muối ăn thu được từ việc bay hơi nước biển).
- Rock salt (n): muối mỏ (muối ăn ở dạng khối tinh thể lớn khai thác từ mỏ).
Từ đồng nghĩa
- NaCl: Ký hiệu hóa học của natri clorua.
- Table salt: Muối ăn.
Lưu ý sử dụng
- "Common salt" là một danh từ không đếm được. Khi nói về một lượng cụ thể, thường dùng các từ chỉ đơn vị như "a grain of" (một hạt), "a pinch of" (một nhúm), "a teaspoon of" (một thìa cà phê).
- Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng từ "salt" (muối) thay vì "common salt". Cụm từ "common salt" thường được dùng để nhấn mạnh loại muối thông thường, phân biệt với các hợp chất hóa học khác cũng được gọi là "muối" (salt) trong hóa học.